aforethought
UK/əˈfɔː.θɔːt/
US/əˈfɔɹ.θɔt/
giọng máy của trình duyệt
aforethought nghĩa là cố ý, có định trước.
Nghĩa của aforethought
Tính từ
- Cố ý, có định trước, có suy tính trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aforethought
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aforethought nghĩa là gì?
aforethought (tính từ) nghĩa là cố ý, có định trước.
aforethought phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aforethought: giọng Anh (UK) /əˈfɔː.θɔːt/, giọng Mỹ (US) /əˈfɔɹ.θɔt/.