TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterimage

US/ˈæf.tɜː.ˌɪ.mɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

afterimage nghĩa là dư ảnh.

Nghĩa của afterimage

Danh từ

  1. Dư ảnh.

Dạng từ của afterimage

Số nhiềuafterimages

Câu hỏi thường gặp

afterimage nghĩa là gì?

afterimage (danh từ) nghĩa là dư ảnh.

afterimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterimage: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɜː.ˌɪ.mɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.