afterimage
US/ˈæf.tɜː.ˌɪ.mɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
afterimage nghĩa là dư ảnh.
Nghĩa của afterimage
Danh từ
- Dư ảnh.
Dạng từ của afterimage
| Số nhiều | afterimages |
Câu hỏi thường gặp
afterimage nghĩa là gì?
afterimage (danh từ) nghĩa là dư ảnh.
afterimage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterimage: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɜː.ˌɪ.mɪdʒ/.