TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterglow tube

US/ ˈtuːb/ giọng máy của trình duyệt

afterglow tube nghĩa là đèn lưu ảnh.

Nghĩa của afterglow tube

Danh từ

  1. Tech Đèn lưu ảnh.

Câu hỏi thường gặp

afterglow tube nghĩa là gì?

afterglow tube (danh từ) nghĩa là đèn lưu ảnh.

afterglow tube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterglow tube: giọng Mỹ (US) / ˈtuːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.