agaric
UK/ˈæɡəɹɪk/
US/ˈæɡəɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
agaric nghĩa là nấm tán.
Nghĩa của agaric
Danh từ
- Thực vật học Nấm tán.
Dạng từ của agaric
| Số nhiều | agarics |
Họ từ của agaric
Câu hỏi thường gặp
agaric nghĩa là gì?
agaric (danh từ) nghĩa là nấm tán.
agaric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agaric: giọng Anh (UK) /ˈæɡəɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡəɹɪk/.