TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agaric

UK/ˈæɡəɹɪk/ US/ˈæɡəɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

agaric nghĩa là nấm tán.

Nghĩa của agaric

Danh từ

  1. Thực vật học Nấm tán.

Dạng từ của agaric

Số nhiềuagarics

Họ từ của agaric

Câu hỏi thường gặp

agaric nghĩa là gì?

agaric (danh từ) nghĩa là nấm tán.

agaric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agaric: giọng Anh (UK) /ˈæɡəɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡəɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.