TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agate

UK/ˈæɡ.ɪt/ US/ˈæɡ.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

agate nghĩa là đá mã não, mã não.

Nghĩa của agate

Danh từ

  1. Đá mã não.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành in) chữ in cỡ 5...

Dạng từ của agate

Số nhiềuagates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agate

Đồng nghĩa

Họ từ của agate

Câu hỏi thường gặp

agate nghĩa là gì?

agate (danh từ) nghĩa là đá mã não, mã não.

agate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agate: giọng Anh (UK) /ˈæɡ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡ.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.