agate
UK/ˈæɡ.ɪt/
US/ˈæɡ.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
agate nghĩa là đá mã não, mã não.
Nghĩa của agate
Danh từ
- Đá mã não.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành in) chữ in cỡ 5...
Dạng từ của agate
| Số nhiều | agates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agate
Đồng nghĩa
Họ từ của agate
Câu hỏi thường gặp
agate nghĩa là gì?
agate (danh từ) nghĩa là đá mã não, mã não.
agate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agate: giọng Anh (UK) /ˈæɡ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡ.ɪt/.