TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aggrade

giọng máy của trình duyệt

aggrade nghĩa là làm cao lên.

Nghĩa của aggrade

Ngoại động từ

  1. Làm cao lên.
    • silt has aggraded the riverbedbùn làm lòng sông cao lên

Dạng từ của aggrade

Ngôi thứ ba số ítaggrades
Hiện tại phân từ (-ing)aggrading
Quá khứ phân từaggraded
Quá khứaggraded

Câu hỏi thường gặp

aggrade nghĩa là gì?

aggrade (ngoại động từ) nghĩa là làm cao lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.