TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aggregate expenditure

US/ ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

aggregate expenditure nghĩa là chi tiêu gộp.

Nghĩa của aggregate expenditure

Danh từ

  1. (econ) Chi tiêu gộp.

Câu hỏi thường gặp

aggregate expenditure nghĩa là gì?

aggregate expenditure (danh từ) nghĩa là chi tiêu gộp.

aggregate expenditure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aggregate expenditure: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.