TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agistment

UK/əˈd͡ʒɪstmənt/ US/əˈd͡ʒɪstmənt/ giọng máy của trình duyệt

agistment nghĩa là đồng cỏ cho thuê.

Nghĩa của agistment

Danh từ

  1. Đồng cỏ cho thuê.
  2. Việc chăn nuôi trên đồng cỏ cho thuê.

Dạng từ của agistment

Số nhiềuagistments

Họ từ của agistment

Câu hỏi thường gặp

agistment nghĩa là gì?

agistment (danh từ) nghĩa là đồng cỏ cho thuê.

agistment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agistment: giọng Anh (UK) /əˈd͡ʒɪstmənt/, giọng Mỹ (US) /əˈd͡ʒɪstmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.