TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agley

UK/əˈɡleɪ/ US/əˈɡleɪ/ giọng máy của trình duyệt

agley nghĩa là xiên, méo.

Nghĩa của agley

Phó từ

  1. Ê-cốt Xiên, méo.

Dạng từ của agley

So sánh hơnmore agley
So sánh nhấtmost agley

Câu hỏi thường gặp

agley nghĩa là gì?

agley (phó từ) nghĩa là xiên, méo.

agley phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agley: giọng Anh (UK) /əˈɡleɪ/, giọng Mỹ (US) /əˈɡleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.