agnatic
UK/æɡˈnætɪk/
US/æɡˈnætɪk/
giọng máy của trình duyệt
agnatic nghĩa là Xem agnate.
Nghĩa của agnatic
Tính từ
- Xem agnate
Dạng từ của agnatic
| So sánh hơn | more agnatic |
| So sánh nhất | most agnatic |
Câu hỏi thường gặp
agnatic nghĩa là gì?
agnatic (tính từ) nghĩa là Xem agnate.
agnatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agnatic: giọng Anh (UK) /æɡˈnætɪk/, giọng Mỹ (US) /æɡˈnætɪk/.