TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agnatic

UK/æɡˈnætɪk/ US/æɡˈnætɪk/ giọng máy của trình duyệt

agnatic nghĩa là Xem agnate.

Nghĩa của agnatic

Tính từ

  1. Xem agnate

Dạng từ của agnatic

So sánh hơnmore agnatic
So sánh nhấtmost agnatic

Câu hỏi thường gặp

agnatic nghĩa là gì?

agnatic (tính từ) nghĩa là Xem agnate.

agnatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agnatic: giọng Anh (UK) /æɡˈnætɪk/, giọng Mỹ (US) /æɡˈnætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.