TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agoraphobiac

giọng máy của trình duyệt

agoraphobiac nghĩa là Xem agoraphobia.

Nghĩa của agoraphobiac

Tính từ

  1. Xem agoraphobia

Dạng từ của agoraphobiac

Số nhiềuagoraphobiacs

Câu hỏi thường gặp

agoraphobiac nghĩa là gì?

agoraphobiac (tính từ) nghĩa là Xem agoraphobia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.