agranulocyte
US/ˌeɪ.ˈɡræn.jə.loʊ.ˌsɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
agranulocyte nghĩa là bạch cầu không hạt.
Nghĩa của agranulocyte
Danh từ
- Y học Bạch cầu không hạt.
Dạng từ của agranulocyte
| Số nhiều | agranulocytes |
Câu hỏi thường gặp
agranulocyte nghĩa là gì?
agranulocyte (danh từ) nghĩa là bạch cầu không hạt.
agranulocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agranulocyte: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈɡræn.jə.loʊ.ˌsɑɪt/.