TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agranulocyte

US/ˌeɪ.ˈɡræn.jə.loʊ.ˌsɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

agranulocyte nghĩa là bạch cầu không hạt.

Nghĩa của agranulocyte

Danh từ

  1. Y học Bạch cầu không hạt.

Dạng từ của agranulocyte

Số nhiềuagranulocytes

Câu hỏi thường gặp

agranulocyte nghĩa là gì?

agranulocyte (danh từ) nghĩa là bạch cầu không hạt.

agranulocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agranulocyte: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈɡræn.jə.loʊ.ˌsɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.