TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agrimony

UK/ˈæɡ.ɹɪ.mən.i/ US/ˈæɡ.ɹɪˌmoʊ.ni/ giọng máy của trình duyệt

agrimony nghĩa là cỏ long nha.

Nghĩa của agrimony

Danh từ

  1. Thực vật Cỏ long nha.

Dạng từ của agrimony

Số nhiềuagrimonies

Câu hỏi thường gặp

agrimony nghĩa là gì?

agrimony (danh từ) nghĩa là cỏ long nha.

agrimony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrimony: giọng Anh (UK) /ˈæɡ.ɹɪ.mən.i/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡ.ɹɪˌmoʊ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.