TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ahead of time x ahead to be ahead of one's time

giọng máy của trình duyệt

ahead of time x ahead to be ahead of one's time nghĩa là (Nghĩa bóng) Có những tư tưởng quá cấp tiến.

Nghĩa của ahead of time x ahead to be ahead of one's time

Cụm từ

  1. (Nghĩa bóng) Có những tư tưởng quá cấp tiến.

Câu hỏi thường gặp

ahead of time x ahead to be ahead of one's time nghĩa là gì?

ahead of time x ahead to be ahead of one's time (cụm từ) nghĩa là (Nghĩa bóng) Có những tư tưởng quá cấp tiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.