aiguillette
UK/ˌeɪɡwɪˈlɛt/
US/ˌeɪɡwɪˈlɛt/
giọng máy của trình duyệt
aiguillette nghĩa là Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).
Nghĩa của aiguillette
Danh từ
- Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).
Dạng từ của aiguillette
| Số nhiều | aiguillettes |
Câu hỏi thường gặp
aiguillette nghĩa là gì?
aiguillette (danh từ) nghĩa là Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).
aiguillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguillette: giọng Anh (UK) /ˌeɪɡwɪˈlɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪɡwɪˈlɛt/.