TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aiguillette

UK/ˌeɪɡwɪˈlɛt/ US/ˌeɪɡwɪˈlɛt/ giọng máy của trình duyệt

aiguillette nghĩa là Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).

Nghĩa của aiguillette

Danh từ

  1. Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).

Dạng từ của aiguillette

Số nhiềuaiguillettes

Câu hỏi thường gặp

aiguillette nghĩa là gì?

aiguillette (danh từ) nghĩa là Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet).

aiguillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillette: giọng Anh (UK) /ˌeɪɡwɪˈlɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪɡwɪˈlɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.