TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aikido

UK/aɪˈkiːdəʊ/ US/aɪˈkiːdəʊ/ giọng máy của trình duyệt

aikido nghĩa là hiệp khí đạo.

Nghĩa của aikido

Danh từ

  1. Hiệp khí đạo (một môn võ của Nhật Bản).

Dạng từ của aikido

Số nhiềuaikidos

Câu hỏi thường gặp

aikido nghĩa là gì?

aikido (danh từ) nghĩa là hiệp khí đạo.

aikido phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aikido: giọng Anh (UK) /aɪˈkiːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /aɪˈkiːdəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.