aikido
UK/aɪˈkiːdəʊ/
US/aɪˈkiːdəʊ/
giọng máy của trình duyệt
aikido nghĩa là hiệp khí đạo.
Nghĩa của aikido
Danh từ
- Hiệp khí đạo (một môn võ của Nhật Bản).
Dạng từ của aikido
| Số nhiều | aikidos |
Câu hỏi thường gặp
aikido nghĩa là gì?
aikido (danh từ) nghĩa là hiệp khí đạo.
aikido phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aikido: giọng Anh (UK) /aɪˈkiːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /aɪˈkiːdəʊ/.