TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aircrash

giọng máy của trình duyệt

aircrash nghĩa là tai nạn máy bay.

Nghĩa của aircrash

Danh từ

  1. Tai nạn máy bay.

Dạng từ của aircrash

Số nhiềuaircrashes

Câu hỏi thường gặp

aircrash nghĩa là gì?

aircrash (danh từ) nghĩa là tai nạn máy bay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.