airlift
UK/ˈɛə.lɪft/
giọng máy của trình duyệt
airlift nghĩa là cầu hàng không.
Nghĩa của airlift
Danh từ
- Cầu hàng không.
Dạng từ của airlift
| Số nhiều | airlifts |
| Ngôi thứ ba số ít | airlifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | airlifting |
| Quá khứ phân từ | airlifted |
| Quá khứ | airlifted |
Câu hỏi thường gặp
airlift nghĩa là gì?
airlift (danh từ) nghĩa là cầu hàng không.
airlift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airlift: giọng Anh (UK) /ˈɛə.lɪft/.