TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airlift

UK/ˈɛə.lɪft/ giọng máy của trình duyệt

airlift nghĩa là cầu hàng không.

Nghĩa của airlift

Danh từ

  1. Cầu hàng không.

Dạng từ của airlift

Số nhiềuairlifts
Ngôi thứ ba số ítairlifts
Hiện tại phân từ (-ing)airlifting
Quá khứ phân từairlifted
Quá khứairlifted

Câu hỏi thường gặp

airlift nghĩa là gì?

airlift (danh từ) nghĩa là cầu hàng không.

airlift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airlift: giọng Anh (UK) /ˈɛə.lɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.