TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airworthy

UK/ˈɛːˌwəː.ði/ giọng máy của trình duyệt

airworthy nghĩa là bay được.

Nghĩa của airworthy

Tính từ

  1. Bay được (máy bay).

Dạng từ của airworthy

So sánh hơnairworthier
So sánh nhấtairworthiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airworthy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

airworthy nghĩa là gì?

airworthy (tính từ) nghĩa là bay được.

airworthy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airworthy: giọng Anh (UK) /ˈɛːˌwəː.ði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.