airworthy
UK/ˈɛːˌwəː.ði/
giọng máy của trình duyệt
airworthy nghĩa là bay được.
Nghĩa của airworthy
Tính từ
- Bay được (máy bay).
Dạng từ của airworthy
| So sánh hơn | airworthier |
| So sánh nhất | airworthiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airworthy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
airworthy nghĩa là gì?
airworthy (tính từ) nghĩa là bay được.
airworthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airworthy: giọng Anh (UK) /ˈɛːˌwəː.ði/.