airy
UK/ˈɛə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
airy nghĩa là ở trên cao, thoáng khí, thông khí.
Nghĩa của airy
Tính từ
- Ở trên cao.
- Thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió.
- Vô hình, hư không.
- Mỏng nhẹ (tơ, vải...).
- Nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển.
- Vui, vui nhộn.
- airy laughtertiếng cười vui
- Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.
- an airy mannertác phong thoải mái
- Hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc.
- airy promisesnhững lời hứa hão
Dạng từ của airy
| So sánh hơn | airier |
| So sánh nhất | airiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airy
Đồng nghĩa
Họ từ của airy
Câu hỏi thường gặp
airy nghĩa là gì?
airy (tính từ) nghĩa là ở trên cao, thoáng khí, thông khí.
airy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airy: giọng Anh (UK) /ˈɛə.ɹi/.