TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alanine

UK/ˈæləniːn/ giọng người thật US/ˈæləniːn/ giọng người thật

alanine nghĩa là alanin.

Nghĩa của alanine

Danh từ

  1. Hoá học Alanin.

Dạng từ của alanine

Số nhiềualanines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alanine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alanine nghĩa là gì?

alanine (danh từ) nghĩa là alanin.

alanine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alanine: giọng Anh (UK) /ˈæləniːn/, giọng Mỹ (US) /ˈæləniːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.