TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alalia

US/əˈleɪliə/ giọng máy của trình duyệt

alalia nghĩa là Chứng mất khả năng nói.

Nghĩa của alalia

Danh từ

  1. Y học Chứng mất khả năng nói.

Họ từ của alalia

Câu hỏi thường gặp

alalia nghĩa là gì?

alalia (danh từ) nghĩa là Chứng mất khả năng nói.

alalia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alalia: giọng Mỹ (US) /əˈleɪliə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.