TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alarm module

US/ ˈmɑː.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

alarm module nghĩa là tổ kiện báo động.

Nghĩa của alarm module

Danh từ

  1. Tech Tổ kiện báo động.

Câu hỏi thường gặp

alarm module nghĩa là gì?

alarm module (danh từ) nghĩa là tổ kiện báo động.

alarm module phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alarm module: giọng Mỹ (US) / ˈmɑː.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.