alarm
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɑːm/
US/əˈlɑɹm/
giọng máy của trình duyệt
alarm nghĩa là sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động.
Nghĩa của alarm
Danh từ
- Sự báo động, sự báo nguy.
- air-raid alarmbáo động phòng không
- Còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động.
- to give the alarmbáo động
- to sound (ring) the alarmkéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
- Đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock).
- Sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ.
- to take the alarmđược báo động; lo âu, sợ hãi
Dạng từ của alarm
| Số nhiều | alarms |
| Ngôi thứ ba số ít | alarms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alarming |
| Quá khứ phân từ | alarmed |
| Quá khứ | alarmed |
Họ từ của alarm
Cụm từ, thành ngữ với alarm
- alarm module — Tổ kiện báo động.
Câu ví dụ với alarm
- My alarm goes off at 7:20. Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.
- The fire alarm rang. Chuông báo cháy vang lên.
- I hate alarm clocks. Tôi ghét đồng hồ báo thức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
alarm nghĩa là gì?
alarm (danh từ) nghĩa là sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động.
alarm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alarm: giọng Anh (UK) /əˈlɑːm/, giọng Mỹ (US) /əˈlɑɹm/.