TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alarmism

US/ə.ˈlɑːr.ˌmɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

alarmism nghĩa là Xem alarmist.

Nghĩa của alarmism

Danh từ

  1. Xem alarmist

Dạng từ của alarmism

Số nhiềualarmisms

Câu hỏi thường gặp

alarmism nghĩa là gì?

alarmism (danh từ) nghĩa là Xem alarmist.

alarmism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alarmism: giọng Mỹ (US) /ə.ˈlɑːr.ˌmɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.