TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

albacore

US/ˈæl.bə.koɹ/ giọng máy của trình duyệt

albacore nghĩa là cá ngừ.

Nghĩa của albacore

Danh từ

  1. Động vật học Cá ngừ.

Dạng từ của albacore

Số nhiềualbacores

Câu hỏi thường gặp

albacore nghĩa là gì?

albacore (danh từ) nghĩa là cá ngừ.

albacore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albacore: giọng Mỹ (US) /ˈæl.bə.koɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.