TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

albinism

UK/ˈælbəˌnɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

albinism nghĩa là chứng bạch tạng.

Nghĩa của albinism

Danh từ

  1. Y học Chứng bạch tạng.

Dạng từ của albinism

Số nhiềualbinisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với albinism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

albinism nghĩa là gì?

albinism (danh từ) nghĩa là chứng bạch tạng.

albinism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albinism: giọng Anh (UK) /ˈælbəˌnɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.