TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

albumenize

giọng máy của trình duyệt

albumenize nghĩa là phết một lớp anbumin.

Nghĩa của albumenize

Động từ

  1. Phết một lớp anbumin (giấy ảnh).
    • albumenized papergiấy abumin

Dạng từ của albumenize

Ngôi thứ ba số ítalbumenizes
Hiện tại phân từ (-ing)albumenizing
Quá khứ phân từalbumenized
Quá khứalbumenized

Họ từ của albumenize

Câu hỏi thường gặp

albumenize nghĩa là gì?

albumenize (động từ) nghĩa là phết một lớp anbumin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.