TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alcaic

UK/ælˈkeɪ.ɪk/ US/ælˈkeɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

alcaic nghĩa là thể thơ ancaic.

Nghĩa của alcaic

Danh từ

  1. Thơ Thể thơ ancaic (mười bốn câu, mỗi câu bốn bộ).

Dạng từ của alcaic

So sánh hơnmore Alcaic
So sánh nhấtmost Alcaic
Số nhiềuAlcaics

Câu hỏi thường gặp

alcaic nghĩa là gì?

alcaic (danh từ) nghĩa là thể thơ ancaic.

alcaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcaic: giọng Anh (UK) /ælˈkeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ælˈkeɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.