alcaic
UK/ælˈkeɪ.ɪk/
US/ælˈkeɪ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
alcaic nghĩa là thể thơ ancaic.
Nghĩa của alcaic
Danh từ
- Thơ Thể thơ ancaic (mười bốn câu, mỗi câu bốn bộ).
Dạng từ của alcaic
| So sánh hơn | more Alcaic |
| So sánh nhất | most Alcaic |
| Số nhiều | Alcaics |
Câu hỏi thường gặp
alcaic nghĩa là gì?
alcaic (danh từ) nghĩa là thể thơ ancaic.
alcaic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcaic: giọng Anh (UK) /ælˈkeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ælˈkeɪ.ɪk/.