TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alcalde

UK/ɑlˈkɑldi/ US/ɑlˈkɑldi/ giọng máy của trình duyệt

alcalde nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của alcalde

Danh từ

  1. Pháp quan (Tây Ban Nha).

Dạng từ của alcalde

Số nhiềualcaldes

Câu hỏi thường gặp

alcalde nghĩa là gì?

alcalde (danh từ) nghĩa là pháp quan.

alcalde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcalde: giọng Anh (UK) /ɑlˈkɑldi/, giọng Mỹ (US) /ɑlˈkɑldi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.