TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alcoran

US/ˌæl.kə.ˈræn/ giọng máy của trình duyệt

alcoran nghĩa là Kinh Co-ran (đạo Hồi).

Nghĩa của alcoran

Danh từ

  1. Kinh Co-ran (đạo Hồi).

Câu hỏi thường gặp

alcoran nghĩa là gì?

alcoran (danh từ) nghĩa là Kinh Co-ran (đạo Hồi).

alcoran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoran: giọng Mỹ (US) /ˌæl.kə.ˈræn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.