TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Aldebaran

UK/alˈdɛbəɹən/ giọng máy của trình duyệt

Aldebaran nghĩa là aldebaran.

Nghĩa của Aldebaran

Danh từ riêng

  1. Aldebaran.

Câu hỏi thường gặp

Aldebaran nghĩa là gì?

Aldebaran (danh từ riêng) nghĩa là aldebaran.

Aldebaran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Aldebaran: giọng Anh (UK) /alˈdɛbəɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.