TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aldehyde

UK/ˈæl.dɪ.haɪd/ US/ˈæl.dɪ.haɪd/ giọng máy của trình duyệt

aldehyde nghĩa là anđehyt, anđêhit.

Nghĩa của aldehyde

Danh từ

  1. Hoá học Anđehyt.

Dạng từ của aldehyde

Số nhiềualdehydes

Câu hỏi thường gặp

aldehyde nghĩa là gì?

aldehyde (danh từ) nghĩa là anđehyt, anđêhit.

aldehyde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aldehyde: giọng Anh (UK) /ˈæl.dɪ.haɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.dɪ.haɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.