alder
UK/ˈɔːldə/
US/ˈɔldɚ/
giọng máy của trình duyệt
alder nghĩa là cây tổng quán sủi.
Nghĩa của alder
Danh từ
- Thực vật học Cây tổng quán sủi.
Dạng từ của alder
| Số nhiều | alders |
Câu hỏi thường gặp
alder nghĩa là gì?
alder (danh từ) nghĩa là cây tổng quán sủi.
alder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alder: giọng Anh (UK) /ˈɔːldə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔldɚ/.