TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alder

UK/ˈɔːldə/ US/ˈɔldɚ/ giọng máy của trình duyệt

alder nghĩa là cây tổng quán sủi.

Nghĩa của alder

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tổng quán sủi.

Dạng từ của alder

Số nhiềualders

Câu hỏi thường gặp

alder nghĩa là gì?

alder (danh từ) nghĩa là cây tổng quán sủi.

alder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alder: giọng Anh (UK) /ˈɔːldə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔldɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.