TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aldolase

giọng máy của trình duyệt

aldolase nghĩa là aldolaza.

Nghĩa của aldolase

Danh từ

  1. Aldolaza.

Dạng từ của aldolase

Số nhiềualdolases

Câu hỏi thường gặp

aldolase nghĩa là gì?

aldolase (danh từ) nghĩa là aldolaza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.