ale
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪl/
US/eɪl/
giọng máy của trình duyệt
ale nghĩa là rượu bia.
Nghĩa của ale
Danh từ
- Rượu bia.
- Cuộc vui liên hoan uống bia.
Dạng từ của ale
| Số nhiều | ales |
Họ từ của ale
Cụm từ, thành ngữ với ale
- Adam's ale — (Xem) Adam.
Câu hỏi thường gặp
ale nghĩa là gì?
ale (danh từ) nghĩa là rượu bia.
ale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ale: giọng Anh (UK) /eɪl/, giọng Mỹ (US) /eɪl/.