TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ale

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪl/ US/eɪl/ giọng máy của trình duyệt

ale nghĩa là rượu bia.

Nghĩa của ale

Danh từ

  1. Rượu bia.
  2. Cuộc vui liên hoan uống bia.

Dạng từ của ale

Số nhiềuales

Họ từ của ale

Cụm từ, thành ngữ với ale

  • Adam's ale — (Xem) Adam.

Câu hỏi thường gặp

ale nghĩa là gì?

ale (danh từ) nghĩa là rượu bia.

ale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ale: giọng Anh (UK) /eɪl/, giọng Mỹ (US) /eɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.