TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ale-wife

giọng máy của trình duyệt

ale-wife nghĩa là bà chủ quán bia, cá trích.

Nghĩa của ale-wife

Danh từ

  1. Bà chủ quán bia.
  2. Động vật học Cá trích (từ Mỹ, nghĩa Mỹ).

Câu hỏi thường gặp

ale-wife nghĩa là gì?

ale-wife (danh từ) nghĩa là bà chủ quán bia, cá trích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.