alepidote
giọng máy của trình duyệt
alepidote nghĩa là không vẩy.
Nghĩa của alepidote
Tính từ
- Không vẩy.
Dạng từ của alepidote
| Số nhiều | alepidotes |
Câu hỏi thường gặp
alepidote nghĩa là gì?
alepidote (tính từ) nghĩa là không vẩy.
alepidote nghĩa là không vẩy.
| Số nhiều | alepidotes |
alepidote (tính từ) nghĩa là không vẩy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.