alert
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɜːt/
US/əˈlɝt/
giọng máy của trình duyệt
alert nghĩa là tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẹn.
Nghĩa của alert
Tính từ
- Tỉnh táo, cảnh giác.
- Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
Danh từ
- Sự báo động, sự báo nguy.
- to put on the alertđặt trong tình trạng báo động
- Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
- Sự cảnh giác, sự đề phòng.
- to be on the alertcảnh giác đề phòng
Dạng từ của alert
| So sánh hơn | more alert |
| So sánh nhất | most alert |
| Số nhiều | alerts |
| Ngôi thứ ba số ít | alerts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alerting |
| Quá khứ phân từ | alerted |
| Quá khứ | alerted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alert
Đồng nghĩa
Họ từ của alert
Cụm từ, thành ngữ với alert
- alert broacasting — Quảng bá báo động.
Câu ví dụ với alert
- We must be alert to dangers. Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.
- The tsunami alert has been canceled. Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
- The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert. Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
alert nghĩa là gì?
alert (tính từ, danh từ) nghĩa là tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẹn.
alert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alert: giọng Anh (UK) /əˈlɜːt/, giọng Mỹ (US) /əˈlɝt/.