TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alert

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɜːt/ US/əˈlɝt/ giọng máy của trình duyệt

alert nghĩa là tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẹn.

Nghĩa của alert

Tính từ

  1. Tỉnh táo, cảnh giác.
  2. Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.

Danh từ

  1. Sự báo động, sự báo nguy.
    • to put on the alertđặt trong tình trạng báo động
  2. Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
  3. Sự cảnh giác, sự đề phòng.
    • to be on the alertcảnh giác đề phòng

Dạng từ của alert

So sánh hơnmore alert
So sánh nhấtmost alert
Số nhiềualerts
Ngôi thứ ba số ítalerts
Hiện tại phân từ (-ing)alerting
Quá khứ phân từalerted
Quá khứalerted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alert

Đồng nghĩa

Họ từ của alert

Cụm từ, thành ngữ với alert

  • alert broacasting — Quảng bá báo động.

Câu ví dụ với alert

  • We must be alert to dangers. Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.
  • The tsunami alert has been canceled. Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
  • The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert. Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

alert nghĩa là gì?

alert (tính từ, danh từ) nghĩa là tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẹn.

alert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alert: giọng Anh (UK) /əˈlɜːt/, giọng Mỹ (US) /əˈlɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.