TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alert broacasting

giọng máy của trình duyệt

alert broacasting nghĩa là quảng bá báo động.

Nghĩa của alert broacasting

Danh từ

  1. Tech Quảng bá báo động.

Câu hỏi thường gặp

alert broacasting nghĩa là gì?

alert broacasting (danh từ) nghĩa là quảng bá báo động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.