TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alienator

US/ˈeɪ.li.ə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

alienator nghĩa là người chuyển nhượng.

Nghĩa của alienator

Danh từ

  1. Pháp lý Người chuyển nhượng (tài sản...).

Dạng từ của alienator

Số nhiềualienators

Câu hỏi thường gặp

alienator nghĩa là gì?

alienator (danh từ) nghĩa là người chuyển nhượng.

alienator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alienator: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.li.ə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.