TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aliquant

UK/ˈæ.lɪ.kwɒnt/ US/ˈæ.lɪ.kwɒnt/ giọng máy của trình duyệt

aliquant nghĩa là không thể chia hết.

Nghĩa của aliquant

Tính từ

  1. Không thể chia hết.
    • 4 is an aliquant part of 94 không thể chia hết cho 9

Dạng từ của aliquant

Số nhiềualiquants

Câu hỏi thường gặp

aliquant nghĩa là gì?

aliquant (tính từ) nghĩa là không thể chia hết.

aliquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliquant: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɪ.kwɒnt/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.lɪ.kwɒnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.