TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aliquote

giọng máy của trình duyệt

aliquote nghĩa là ước số.

Nghĩa của aliquote

Danh từ

  1. Toán học Ước số.

Câu hỏi thường gặp

aliquote nghĩa là gì?

aliquote (danh từ) nghĩa là ước số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.