TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alisphenoid

UK/alɪˈsfiːnɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

alisphenoid nghĩa là xương cánh bướm.

Nghĩa của alisphenoid

Danh từ

  1. Sinh học Xương cánh bướm.

Dạng từ của alisphenoid

Số nhiềualisphenoids

Câu hỏi thường gặp

alisphenoid nghĩa là gì?

alisphenoid (danh từ) nghĩa là xương cánh bướm.

alisphenoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alisphenoid: giọng Anh (UK) /alɪˈsfiːnɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.