alive
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlaɪv/
US/əˈlaɪv/
giọng máy của trình duyệt
alive nghĩa là sống, còn sống, vẫn còn, còn tồn tại.
Nghĩa của alive
Tính từ
- Sống, còn sống, đang sống.
- to burn alivethiêu sống
- Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.
- these train tickets are still alivenhững vé xe lửa này vẫn còn có giá trị
- Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
- river alive with boatsdòng sông nhan nhản những thuyền bè
- Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
- look alive!nhanh lên!, quàng lên!
- Hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ.
- more and more people are alive to socialismngày càng có nhiều người hiểu rõ chủ nghĩa xã hội
- to be alive and kicking(đùa) còn sống và rất khoẻ mạnh, tràn đầy sức sống
- any man alivebất cứ người nào, bất cứ ai
- man alive!trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi...)
- man alive what are you doing?trời ơi! anh làm cái gì thế?
Dạng từ của alive
| So sánh hơn | more alive |
| So sánh nhất | most alive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của alive
Câu ví dụ với alive
- Tom was voted the sexiest man alive. Tom được bình chọn là người đàn ông quyết rũ nhất trên đời.
- The fish he caught yesterday is still alive. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.
- I believe Elvis is still alive. Tôi tin là Elvis vẫn còn sống.
- I feel more dead than alive. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết.
- I don't know whether he's alive or not. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không.
- Is the fish still alive? Con cá còn sống không?
- Please let me know if you are still alive. Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không.
- I'm so glad you're alive. Tôi mừng vì bạn còn sống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
alive nghĩa là gì?
alive (tính từ) nghĩa là sống, còn sống, vẫn còn, còn tồn tại.
alive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alive: giọng Anh (UK) /əˈlaɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈlaɪv/.