TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alkalimeter

US/ˌæl.kə.ˈlɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

alkalimeter nghĩa là cái đo kiềm.

Nghĩa của alkalimeter

Danh từ

  1. Hoá học Cái đo kiềm.

Dạng từ của alkalimeter

Số nhiềualkalimeters

Câu hỏi thường gặp

alkalimeter nghĩa là gì?

alkalimeter (danh từ) nghĩa là cái đo kiềm.

alkalimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alkalimeter: giọng Mỹ (US) /ˌæl.kə.ˈlɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.