TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alkali

UK/ˈæl.kəˌlaɪ/ US/ˈæl.kəˌlaɪ/ giọng máy của trình duyệt

alkali nghĩa là chất kiềm, đất muối, kiềm.

Nghĩa của alkali

Danh từ

  1. Hoá học Chất kiềm.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đất muối.
  3. Thương nghiệp Xút bồ tạt, chất kiềm.
  4. Định ngữ Có chất kiềm.
    • alkali earthđất kiềm

Dạng từ của alkali

Số nhiềualkalis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alkali

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của alkali

Cụm từ, thành ngữ với alkali

  • alkali metal — Kim loại kiềm.

Câu hỏi thường gặp

alkali nghĩa là gì?

alkali (danh từ) nghĩa là chất kiềm, đất muối, kiềm.

alkali phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alkali: giọng Anh (UK) /ˈæl.kəˌlaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.kəˌlaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.