TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alkalinization

giọng máy của trình duyệt

alkalinization nghĩa là kiềm hóa.

Nghĩa của alkalinization

Danh từ

  1. Kiềm hóa.

Dạng từ của alkalinization

Số nhiềualkalinizations

Câu hỏi thường gặp

alkalinization nghĩa là gì?

alkalinization (danh từ) nghĩa là kiềm hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.