allargando
US/ˌɑː.lɑːr.ˈɡɑːn.ˌdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
allargando nghĩa là nhạc chậm dần.
Nghĩa của allargando
Tính từ
- Nhạc chậm dần.
Dạng từ của allargando
| So sánh hơn | more allargando |
| So sánh nhất | most allargando |
Câu hỏi thường gặp
allargando nghĩa là gì?
allargando (tính từ) nghĩa là nhạc chậm dần.
allargando phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allargando: giọng Mỹ (US) /ˌɑː.lɑːr.ˈɡɑːn.ˌdoʊ/.