TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allargando

US/ˌɑː.lɑːr.ˈɡɑːn.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

allargando nghĩa là nhạc chậm dần.

Nghĩa của allargando

Tính từ

  1. Nhạc chậm dần.

Dạng từ của allargando

So sánh hơnmore allargando
So sánh nhấtmost allargando

Câu hỏi thường gặp

allargando nghĩa là gì?

allargando (tính từ) nghĩa là nhạc chậm dần.

allargando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allargando: giọng Mỹ (US) /ˌɑː.lɑːr.ˈɡɑːn.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.