TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allegiant

giọng máy của trình duyệt

allegiant nghĩa là Xem allegiance.

Nghĩa của allegiant

Tính từ

  1. Xem allegiance

Dạng từ của allegiant

So sánh hơnmore allegiant
So sánh nhấtmost allegiant
Số nhiềuallegiants

Câu hỏi thường gặp

allegiant nghĩa là gì?

allegiant (tính từ) nghĩa là Xem allegiance.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.